JapaneseJLPT

Thứ tự nét Hiragana

Học cách viết ký tự hiragana đúng thứ tự nét. Mỗi sơ đồ hiển thị các nét theo trình tự, với chấm đỏ đánh dấu điểm bắt đầu của từng nét.

あ
a
3 nét
い
i
2 nét
う
u
2 nét
え
e
2 nét
お
o
3 nét
か
ka
3 nét
き
ki
4 nét
く
ku
1 nét
け
ke
3 nét
こ
ko
2 nét
さ
sa
3 nét
し
shi
1 nét
す
su
2 nét
せ
se
3 nét
そ
so
1 nét
た
ta
4 nét
ち
chi
2 nét
つ
tsu
1 nét
て
te
1 nét
と
to
2 nét
な
na
4 nét
に
ni
3 nét
ぬ
nu
2 nét
ね
ne
2 nét
の
no
1 nét
は
ha
3 nét
ひ
hi
1 nét
ふ
fu
4 nét
へ
he
1 nét
ほ
ho
4 nét
ま
ma
3 nét
み
mi
2 nét
む
mu
3 nét
め
me
2 nét
も
mo
3 nét
や
ya
3 nét
ゆ
yu
2 nét
よ
yo
2 nét
ら
ra
2 nét
り
ri
2 nét
る
ru
1 nét
れ
re
2 nét
ろ
ro
1 nét
わ
wa
2 nét
を
o
3 nét
ん
n
1 nét

Bài viết liên quan