Luyện đọc Katakana & Bảng chữ cái
Katakana là bảng chữ cứng tiếng Nhật dùng cho từ mượn nước ngoài, tên quốc tế và từ tượng thanh. Luyện đọc 153 từ Katakana thông dụng có âm thanh bên dưới, xem bảng từ theo cấp độ và khám phá bảng Katakana tương tác.
Luyện đọc từ vựng Katakana (153 từ)
Đọc từ Katakana bên dưới, nghe phát âm và nhập cách đọc romaji. Lọc theo nhóm từ hoặc đổi kiểu phông chữ.
Danh sách từ luyện đọc Katakana theo cấp độ
Ôn tập 153 từ Katakana phổ biến được chia theo quy tắc đọc. Nhấp vào tiêu đề cột để ẩn hoặc hiện đáp án.
1. Từ Katakana cơ bản
Các từ mượn chỉ viết bằng chữ Katakana cơ bản, không có dấu trường âm (ー) hay chữ nhỏ.
| Âm thanh | |||
|---|---|---|---|
| ナイフ | naifu | dao | |
| ホテル | hoteru | khách sạn | |
| レストラン | resutoran | nhà hàng | |
| トイレ | toire | nhà vệ sinh | |
| テニス | tenisu | quần vợt | |
| カメラ | kamera | máy ảnh | |
| ネクタイ | nekutai | cà vạt | |
| アメリカ | amerika | Hoa Kỳ | |
| アフリカ | afurika | châu Phi | |
| テスト | tesuto | bài kiểm tra | |
| ハンカチ | hankachi | khăn tay | |
| クリスマス | kurisumasu | Giáng sinh | |
| トマト | tomato | cà chua | |
| メロン | meron | dưa lưới | |
| オンライン | onrain | trực tuyến |
2. Từ Katakana có âm đục (Dakuten & Handakuten)
Các từ mượn hàng ngày có phụ âm hữu thanh (ガ, ザ, ダ, バ) và âm p (パ, ピ, プ, ペ, ポ).
| Âm thanh | |||
|---|---|---|---|
| コンビニ | konbini | cửa hàng tiện lợi | |
| テレビ | terebi | tivi | |
| ズボン | zubon | quần dài | |
| ゼロ | zero | số không | |
| サラダ | sarada | salad | |
| パソコン | pasokon | máy tính cá nhân | |
| ドア | doa | cửa | |
| バス | basu | xe buýt | |
| ラジオ | rajio | radio | |
| ゴミ | gomi | rác | |
| ビル | biru | tòa nhà | |
| ガソリンスタンド | gasorinsutando | trạm xăng | |
| ボタン | botan | nút | |
| プレゼント | purezento | món quà | |
| ペン | pen | bút |
3. Trường âm (ー), Chữ ッ nhỏ & Âm ghép Katakana
Các từ mượn dùng dấu gạch trường âm (ー), âm ngắt (ッ) hoặc tổ hợp âm (シャ, チュ, ティ, ファ).
| Âm thanh | |||
|---|---|---|---|
| スーパー | suupaa | siêu thị | |
| デパート | depaato | cửa hàng bách hóa | |
| パスポート | pasupooto | hộ chiếu | |
| ベッド | beddo | giường | |
| アパート | apaato | căn hộ | |
| フォーク | fooku | nĩa | |
| スプーン | supuun | thìa | |
| エレベーター | erebeetaa | thang máy | |
| エスカレーター | esukareetaa | thang cuốn | |
| タクシー | takushii | taxi | |
| テーブル | teeburu | bàn | |
| コーヒー | koohii | cà phê | |
| シャツ | shatsu | áo sơ mi | |
| Tシャツ | tiishatsu | áo thun | |
| スーツ | suutsu | bộ vest |
Bảng Katakana
Nhấp vào bất kỳ ký tự nào trong bảng dưới đây để nghe phát âm, xem sơ đồ thứ tự nét và các từ ví dụ.
Âm đơn
Âm đơn có dấu biến âm
Âm ghép
Âm ghép có dấu biến âm
Cách đọc từ Katakana: 4 quy tắc quan trọng
Katakana chuyển âm từ nước ngoài sang hệ thống âm tiết tiếng Nhật. Hãy lưu ý bốn quy tắc sau:
1. Dấu trường âm ー (Chōonpu)
Dấu gạch ngang ー kéo dài nguyên âm của chữ đứng trước. Khi làm bài tập, bạn có thể gõ gấp đôi nguyên âm ('suupaa') hoặc dùng dấu gạch ngang ('su-pa-').
2. Chữ ッ nhỏ gấp đôi phụ âm tiếp theo
Giống chữ っ nhỏ trong Hiragana, chữ ッ nhỏ tạo một nhịp nghỉ ngắn và gấp đôi phụ âm theo sau.
3. Tổ hợp âm nước ngoài (ティ, ディ, ファ, シェ)
Katakana kết hợp chữ cái thường với nguyên âm nhỏ (ァ, ィ, ゥ, ェ, ォ) để biểu thị các âm như 'ti', 'di', 'fa', 'fi', 'fe', 'fo' và 'she'.
4. Phân biệt chữ dễ nhầm: シ vs ツ và ソ vs ン
Ở シ (shi) và ン (n), các nét ngắn nằm ngang hơn ở bên trái và nét dài hất từ dưới lên. Ở ツ (tsu) và ソ (so), các nét ngắn dựng đứng hơn ở phía trên và nét dài kéo từ trên xuống.
Luyện đọc Katakana - Câu hỏi thường gặp
Tại sao chữ Katakana thường khó nhớ hơn Hiragana?
Người mới học ít gặp Katakana hơn trong các bài ngữ pháp đầu tiên và dễ nhầm các cặp như シ/ツ hay ソ/ン. Luyện đọc nguyên từ mượn (コンビニ, テレビ, ホテル) giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn nhiều.
Gõ dấu trường âm (ー) bằng romaji như thế nào?
Bạn có thể gõ lặp lại nguyên âm ('suupaa', 'koohii') hoặc gõ dấu gạch ngang '-' ('su-pa-'). Cả hai cách đều được tính là đúng.
Mẹo phân biệt シ (shi) với ツ (tsu) và ソ (so) với ン (n) là gì?
Hãy nhìn vị trí các nét phẩy nhỏ: シ và ン xếp dọc bên trái rồi hất nét dài lên trên; ツ và ソ xếp ngang phía trên rồi kéo nét dài xuống dưới.
Tôi có thể xem thứ tự nét viết trong bảng Katakana không?
Có! Nhấp vào bất kỳ ký tự nào trong Bảng Katakana để nghe phát âm, xem sơ đồ thứ tự nét và các từ ví dụ.



